chặn đứng
Lực lượng cứu hỏa đã chặn đứng ngọn lửa trước khi nó lan sang các tòa nhà khác.
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngăn chặn một cách triệt để, làm dừng lại hoàn toàn và ngay lập tức: Hành động can thiệp mạnh mẽ để một sự việc, hành động, hoặc quá trình đang diễn ra phải dừng lại, không thể tiếp tục được nữa. Thường mang sắc thái nhấn mạnh tính quyết liệt và hiệu quả tức thì của hành động ngăn chặn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lực lượng chức năng đã chặn đứng âm mưu đánh bom của bọn khủng bố. (Hành động ngăn chặn hoàn toàn và kịp thời một kế hoạch xấu.)
- Bác sĩ phải dùng thuốc mạnh để chặn đứng cơn sốt cao cho bệnh nhân. (Hành động làm dừng lại ngay lập tức một diễn biến xấu về sức khỏe.)
- Chúng ta cần có biện pháp chặn đứng làn sóng tin giả trên mạng xã hội. (Hành động ngăn chặn triệt để một hiện tượng tiêu cực đang lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chặn đứng ngay từ đầu": ngăn chặn triệt để ngay khi sự việc mới manh nha, chưa kịp phát triển.
- Phải phát hiện và chặn đứng ngay từ đầu mọi mầm mống gây rối.
- "chặn đứng một cách dứt khoát": ngăn chặn với thái độ kiên quyết, rõ ràng, không khoan nhượng.
- Tòa án đã ra phán quyết chặn đứng một cách dứt khoát mọi hành vi xâm phạm bản quyền.
Biến thể và từ gần giống
- Chặn (động từ): hành động cản lại, làm ngưng trệ, nhưng có thể chưa mang tính triệt để và tức thì như "chặn đứng".
- Công trình đang thi công chặn lối đi tạm thời.
- Ngăn chặn (động từ): hành động cản trở, không cho xảy ra hoặc tiếp diễn, là từ gần nghĩa và thường dùng thay thế được cho "chặn đứng" trong nhiều ngữ cảnh.
- Cần có chính sách để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
- Đình chỉ (động từ): tạm dừng một hoạt động theo quyết định hành chính hoặc pháp lý, thường mang tính chính thức.
- Cắt ngang (động từ/cụm động từ): làm gián đoạn đột ngột một cuộc trò chuyện hay hành động.
Từ đồng nghĩa
- Cản phá: ngăn cản và phá vỡ (thường dùng trong thể thao hoặc các kế hoạch).
- Bác bỏ (trong một số ngữ cảnh): không chấp nhận, bác đi, làm cho dừng lại (ý kiến, đề xuất).
- Dập tắt: làm tắt ngấm (thường dùng với lửa, xung đột, cảm xúc mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chặn đứng lại: nhấn mạnh thêm hành động ngăn chặn. Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc trong câu có bổ ngữ dài.
- Anh ấy đã kịp thời chặn đứng lại ý định liều lĩnh của người bạn.
Thành ngữ liên quan
- Chặn đứng tức thì: nhấn mạnh tốc độ và tính hiệu quả ngay lập tức của hành động.
- Chặn đứng không thương tiếc: ngăn chặn một cách kiên quyết, không do dự, không tiếc nuối.